-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tối ưu hóa công nghệ giá thể và chế độ dinh dưỡng NPK trong sản xuất cây cảnh tại Thạch Thành, Thanh Hóa
Năm 2025, Viện Phát triển Khoa học và Công nghệ Vùng đã triển khai nghiên cứu về ảnh hưởng của giá thể và chế độ dinh dưỡng đến sinh trưởng của các loài cây cảnh chủ lực. Đề tài do KS. Phạm Văn Ngân chủ trì đã xác lập được quy trình kỹ thuật chuẩn, góp phần nâng cao năng suất và chất lượng thương phẩm cho các mô hình nông nghiệp tại huyện Thạch Thành, tỉnh Thanh Hóa.
Nhu cầu chuẩn hóa quy trình kỹ thuật
Trong những năm gần đây, thị trường cây cảnh tại Việt Nam có sự chuyển dịch mạnh mẽ từ các loại cây bonsai truyền thống sang các dòng cây lá, cây trang trí nội thất và phụ kiện ngành hoa. Tại huyện Thạch Thành, tỉnh Thanh Hóa, tiềm năng phát triển các loài cây như Lan chỉ (Chlorophytum comosum), Khuynh diệp (Eucalyptus) và Dương xỉ Thái (Nephrolepis cordifolia) là rất lớn. Tuy nhiên, việc sản xuất tại địa phương vẫn đối mặt với nhiều hạn chế do thiếu quy trình kỹ thuật đồng bộ về giá thể và chế độ bón phân.
Việc trồng cây trong bầu đất thuần túy thường dẫn đến tình trạng nén chặt, thiếu ôxy cho rễ và khó kiểm soát độ ẩm. Do đó, nghiên cứu của Viện Phát triển Khoa học và Công nghệ Vùng tập trung vào việc xác định các công thức giá thể phối trộn và liều lượng dinh dưỡng NPK tối ưu nhằm đảm bảo cây sinh trưởng ổn định, rút ngắn chu kỳ sản xuất và nâng cao giá trị kinh tế.
![]()
Mô hình trồng Lan chỉ tại Thạch Thành, Thanh Hóa
Công nghệ giá thể: Tận dụng phụ phẩm, tăng độ thoáng khí
Nghiên cứu đã tiến hành các thí nghiệm đối chứng giữa đất thuần và các loại giá thể phối trộn khác nhau như sơ dừa, mùn cưa, rêu và phân giun quế.
Đối với cây Lan chỉ và Dương xỉ Thái, kết quả thực nghiệm cho thấy việc bổ sung 50% phân giun quế hoặc sử dụng giá thể hữu cơ (sơ dừa, mùn cưa) giúp bộ rễ phát triển mạnh hơn hẳn so với đối chứng. Đặc biệt, đối với Lan chỉ nuôi trong bầu rêu, tỷ lệ sống đạt 100%, bộ lá xanh bóng và mật độ lá tăng 25-30% so với phương thức canh tác truyền thống.
Đối với cây Khuynh diệp, công thức phối trộn đất với phân hữu cơ và lân theo tỷ lệ khoa học không chỉ giúp cây đạt chiều cao tối ưu mà còn tăng khả năng kháng sâu bệnh. Việc sử dụng giá thể có độ tơi xốp cao giúp thoát nước tốt trong mùa mưa, tránh tình trạng thối rễ - một trong những nguyên nhân gây thiệt hại lớn nhất cho các nhà vườn tại Thạch Thành.
Xác lập định mức dinh dưỡng NPK tối ưu
Một trong những đóng góp quan trọng của đề tài là việc xác định liều lượng bón phân NPK (tỷ lệ 10-5-3) một cách định lượng và khoa học. Thay vì bón phân theo cảm tính, nghiên cứu đã đưa ra các thông số cụ thể:
Cây Lan chỉ: Mức bón dao động từ 0,01kg đến 0,04kg NPK/chậu tùy theo giai đoạn sinh trưởng. Ở mức bón 0,02kg, cây đạt được sự cân bằng giữa chiều cao và độ xòe của tán lá, phù hợp nhất cho tiêu chuẩn cây để bàn văn phòng.
Cây Khuynh diệp: Với đặc tính sinh trưởng nhanh, mức bón tối ưu được xác lập là 0,08kg - 0,12kg NPK/gốc. Tại mức này, cây cho sinh khối lá lớn, cành cứng cáp, đáp ứng tốt nhu cầu làm cây phụ kiện cho ngành hoa tươi.
Cây Dương xỉ Thái: Kết quả thực nghiệm chỉ ra rằng bón chia nhỏ liều lượng giúp cây hấp thụ tốt hơn, hạn chế tình trạng cháy lá do dư thừa dinh dưỡng cục bộ.
Kết quả mô hình thực nghiệm và khả năng nhân rộng
Dựa trên các thông số kỹ thuật thu được, Viện đã triển khai mô hình sản xuất thử nghiệm quy mô 600 cây tại huyện Thạch Thành. Mô hình được vận hành dưới hệ thống giàn che lưới đen (độ che sáng 50%), kết hợp với quy trình tưới tiêu và chăm sóc định kỳ.
Kết quả nghiệm thu cho thấy tỷ lệ cây sống đạt 100%, không xuất hiện các ổ dịch sâu bệnh nghiêm trọng. Cây thương phẩm đạt các tiêu chuẩn về hình thái: lá không bị biến dạng, màu sắc đặc trưng rõ nét, bộ rễ khỏe mạnh bám chắc vào giá thể.
Trong giai đoạn tiếp theo, Viện Phát triển Khoa học và Công nghệ Vùng định hướng sẽ tiếp tục mở rộng nghiên cứu sang các dòng phân bón thông minh (phân tan chậm) và các chế độ chiếu sáng bổ sung để tối ưu hóa quy trình sản xuất trong điều kiện nhà màng công nghệ cao.
Theo Viện Phát triển Khoa học và Công nghệ Vùng
